Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包乘

bāo chéng

包乘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包乘 trong tiếng Việt

thuê bao (xe, tàu, máy bay)

Tra từ liên quan