Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保残守缺保殘守缺

bǎo cán shǒu quē

保残守缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保残守缺 trong tiếng Việt

bảo thủ; bảo tồn cái lạc hậu

Tra từ liên quan