保残守缺保殘守缺 bǎo cán shǒu quē 保残守缺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保残守缺 trong tiếng Việt bảo thủ; bảo tồn cái lạc hậu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan