Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
崩落
bēng luò

trượt đá vụn; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất

Cụm từ
崩盘
bēng pán

(tài chính) sụp đổ; sụp đổ

Cụm từ
泵浦
bèng pǔ

bơm (từ mượn)

Cụm từ
蹦儿
bèng r

biến thể er hoá của 蹦[beng4]

Cụm từ
蚌山
Bèng shān

Bengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
蚌山区
Bèng shān Qū

Bengshan, một quận của thành phố Bengbu 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
崩塌
bēng tā

trượt talus; sụp đổ (của dốc đá vụn); sụp đổ; lở đất

Cụm từ
崩坍
bēng tān

lở đất; sụp đổ (của sườn núi); trượt talus

Cụm từ
蹦跳
bèng tiào

nhảy lò cò; nhảy

Cụm từ
笨瓜
bèn guā

kẻ ngốc; người đần

Cụm từ
本国
běn guó

đất nước của mình

Cụm từ
本国人
běn guó rén

người bản xứ của đất nước mình

Cụm từ
本固枝荣
běn gù zhī róng

gốc rễ vững chắc, cành lá sum suê

Cụm từ
崩陷
bēng xiàn

sụp xuống; lún xuống

Cụm từ
泵站
bèng zhàn

trạm bơm

Cụm từ
绷着脸
běng zhe liǎn

mặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui

Cụm từ
崩症
bēng zhèng

băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh nguyệt)

Cụm từ
绷子
bēng zi

khung thêu; khung căng; vòng thêu

Cụm từ
本行
běn háng

nghề nghiệp; nghề của mình

Cụm từ
苯环
běn huán

vòng benzen (hóa học)

Cụm từ
苯环利定
běn huán lì dìng

phencyclidine (PCP)

Cụm từ
笨货
bèn huò

đồ ngốc

Cụm từ
本纪
běn jì

bản phác thảo tiểu sử của hoàng đế

Cụm từ
畚箕
běn jī

cái xẻng tre hoặc liễu; cái hót rác

Cụm từ
笨鸡
bèn jī

gà thả vườn

Cụm từ
苯基
běn jī

nhóm phenyl

Cụm từ
本家
běn jiā

thành viên cùng tộc; họ hàng xa cùng họ

Cụm từ
苯甲醛
běn jiǎ quán

benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất

Cụm từ
苯甲酸
běn jiǎ suān

axit benzoic C6H5COOH

Cụm từ
苯甲酸钠
běn jiǎ suān nà

natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)

Cụm từ