不胜枚举不勝枚舉 bù shèng méi jǔ 不胜枚举 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不胜枚举 trong tiếng Việt nhiều không đếm xuể hoặc từng cái một 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan