布洒器 là gì?
布洒器 [bù sǎ qì] có nghĩa là thiết bị phân tán.
Nghĩa của từ 布洒器 trong tiếng Việt
thiết bị phân tán
Cách đọc và ghi nhớ 布洒器
布洒器 được đọc là bù sǎ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị phân tán”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .