Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布洒器布灑器

bù sǎ qì

布洒器 là gì?

布洒器 [bù sǎ qì] có nghĩa là thiết bị phân tán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布洒器 trong tiếng Việt

thiết bị phân tán

Cách đọc và ghi nhớ 布洒器

布洒器 được đọc là bù sǎ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị phân tán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan