Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哺乳期

bǔ rǔ qī

哺乳期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哺乳期 trong tiếng Việt

  1. giai đoạn cho con bú
  2. giai đoạn tiết sữa
  3. giai đoạn bú
Tra từ liên quan