Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
绷床
bēng chuáng

tấm bạt lò xo

Cụm từ
蹦床
bèng chuáng

tấm bạt lò xo

Cụm từ
蹦出来
bèng chū lai

xuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngột

Cụm từ
崩殂
bēng cú

(hoàng đế) băng hà

Cụm từ
崩摧
bēng cuī

sụp đổ; vỡ vụn

Cụm từ
蹦跶
bèng da

(khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi; (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)

Khẩu ngữ
蹦达
bèng da

biến thể của 蹦躂|蹦跶[beng4 da5]

Cụm từ
绷带
bēng dài

băng (từ mượn)

Cụm từ
崩倒
bēng dǎo

sụp đổ; rơi xuống đột ngột; ngã xuống thành đống

Cụm từ
崩大碗
bēng dà wǎn

rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc

Cụm từ
泵灯
bèng dēng

đèn; tín hiệu rẽ

Cụm từ
蹦迪
bèng dí

nhảy disco; nhảy ở sàn disco

Cụm từ
迸发
bèng fā

bung ra

Cụm từ
迸发出
bèng fā chū

bung ra; bùng nổ

Cụm từ
蹦高
bèng gāo

nhảy lên

Cụm từ
蹦高儿
bèng gāo r

biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]

Cụm từ
甭管
béng guǎn

(thông tục) bất kể; cho dù (ở đâu, là ai, v.v.)

Cụm từ
崩坏
bēng huài

sụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ; vụn ra

Cụm từ
崩坏作用
bēng huài zuò yòng

thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc

Cụm từ
绷簧
bēng huáng

lò xo

Cụm từ
崩毁
bēng huǐ

sụp đổ; sập xuống

Cụm từ
蹦极
bèng jí

nhảy bungee (từ mượn)

Cụm từ
绷紧
bēng jǐn

kéo căng

Cụm từ
崩决
bēng jué

vỡ (đập); bị phá vỡ; sụp đổ

Cụm từ
崩溃
bēng kuì

sụp đổ; sụp; tan vỡ

Cụm từ
崩裂
bēng liè

vỡ ra; nứt toác; phá vỡ

Cụm từ
迸裂
bèng liè

nứt; tách; rạn (mở)

Cụm từ
迸流
bèng liú

phun ra; chảy ào ào

Cụm từ
崩龙族
Bēng lóng zú

dân tộc Benglong (Penglung) ở Vân Nam

Cụm từ
崩漏
bēng lòu

xuất huyết tử cung

Cụm từ