Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不确实不確實

bù què shí

不确实 là gì?

不确实 [bù què shí] có nghĩa là không đúng sự thật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不确实 trong tiếng Việt

không đúng sự thật

Cách đọc và ghi nhớ 不确实

不确实 được đọc là bù què shí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không đúng sự thật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan