Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布施

bù shī

布施 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布施 trong tiếng Việt

Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

Tra từ liên quan