不容置辩
không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi
không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể nghi ngờ
›不容bù róngkhông được; không thể; không cho phép; không thể dung thứ
›不实bù shíkhông trung thực; không đúng sự thật
›不宣而战bù xuān ér zhànkhai chiến mà không tuyên chiến; bắt đầu một cuộc chiến không tuyên bố
›不对bù duìkhông chính xác; sai; sai lầm; bất thường; kỳ quặc
›不客气bù kè qikhông có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự; thô lỗ; cộc cằn
›不对劲bù duì jìnkhông ổn; sai; đáng ngờ
›不宜bù yíkhông phù hợp; không nên; không thích hợp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.