不儿不兒 bú r 不儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不儿 trong tiếng Việt (thông tục) không (dạng rút gọn của 不是[bu4 shi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan