Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不儿不兒

bú r

不儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不儿 trong tiếng Việt

(thông tục) không (dạng rút gọn của 不是[bu4 shi4])

Tra từ liên quan