Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步人后尘步人後塵

bù rén hòu chén

步人后尘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步人后尘 trong tiếng Việt

đi theo vết chân của người khác

Tra từ liên quan