Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不入虎穴,焉得虎子

bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ

不入虎穴,焉得虎子 là gì?

不入虎穴,焉得虎子 [bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ] có nghĩa là Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con? (thành ngữ); Không mạo hiểm, không thành công.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不入虎穴,焉得虎子 trong tiếng Việt

  1. Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con? (thành ngữ)
  2. Không mạo hiểm, không thành công

Cách đọc và ghi nhớ 不入虎穴,焉得虎子

不入虎穴,焉得虎子 được đọc là bù rù hǔ xué , yān dé hǔ zǐ, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Không vào hang cọp, sao bắt được cọp con? (thành ngữ); Không mạo hiểm, không thành công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan