Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不是吃素的

bù shì chī sù de

不是吃素的 là gì?

不是吃素的 [bù shì chī sù de] có nghĩa là không phải dạng vừa; phải dè chừng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不是吃素的 trong tiếng Việt

  1. không phải dạng vừa
  2. phải dè chừng

Cách đọc và ghi nhớ 不是吃素的

不是吃素的 được đọc là bù shì chī sù de, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không phải dạng vừa; phải dè chừng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan