补缺拾遗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
补缺拾遗
xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]
Giản thể补缺拾遗
Phồn thể補缺拾遺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng