Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补缺拾遗補缺拾遺

bǔ quē shí yí

补缺拾遗 là gì?

补缺拾遗 [bǔ quē shí yí] có nghĩa là xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补缺拾遗 trong tiếng Việt

xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]

Cách đọc và ghi nhớ 补缺拾遗

补缺拾遗 được đọc là bǔ quē shí yí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 拾遺補缺|拾遗补缺[shi2 yi2 bu3 que1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan