Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不慎

bù shèn

不慎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不慎 trong tiếng Việt

  1. bất cẩn
  2. không chú ý
Tra từ liên quan