布热津斯基
Brzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977-1981
Brzezinski (tên); Zbigniew Brzezinski (1928-2017), học giả và chính trị gia người Ba Lan-Mỹ, Cố vấn An ninh Quốc gia Hoa Kỳ 1977-1981
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Boole (họ); (toán học) Boolean
›布氏鹨Bù shì liù(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện Blyth (Anthus godlewskii)
›布氏非鲫bù shì fēi jìcá rô ngựa; Tilapia buttikoferi (động vật học)
›布氏苇莺Bù shì wěi yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy Blyth (Acrocephalus dumetorum)
›布洒器bù sǎ qìthiết bị phân tán
›布满bù mǎnbao phủ đầy; đầy kín
›布尔什维克Bù ěr shí wéi kèBolshevik
›布洛陀Bù luò tuóthần sáng tạo của dân tộc Choang 壯族|壮族[Zhuang4 zu2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.