Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕杀捕殺

bǔ shā

捕杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕杀 trong tiếng Việt

săn và giết (động vật hoặc cá)

Tra từ liên quan