不如
không bằng; không tốt bằng; kém hơn; sẽ tốt hơn nếu
không bằng; không tốt bằng; kém hơn; sẽ tốt hơn nếu
不如 thường mang nghĩa “không bằng; không tốt bằng; kém hơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 不如, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế BChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(một diễn biến tình huống) không mấy khả quan; xa khỏi tốt; bất cứ điều gì trừ việc đáng yên tâm
›不好bù hǎokhông tốt
›不太好bù tài hǎokhông quá tốt; không được khỏe lắm
›不好说bù hǎo shuōkhó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra
›不如人意bù rú rén yìcòn nhiều điều mong muốn; không đạt yêu cầu; không như ý
›不好惹bù hǎo rěkhông dễ động vào; không dễ bị bắt nạt; không chịu được chuyện vô lý
›不妥bù tuǒkhông thỏa đáng; không thích hợp
›不妥协bù tuǒ xiékhông thỏa hiệp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.