作客 zuò kè 作客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作客 trong tiếng Việt sống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan