Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做功

zuò gōng

做功 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做功 trong tiếng Việt

diễn (trong opera); diễn xuất

Tra từ liên quan