作好准备作好準備 zuò hǎo zhǔn bèi 作好准备 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作好准备 trong tiếng Việt chuẩn bị; làm chuẩn bị đầy đủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan