Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐骨神经痛坐骨神經痛

zuò gǔ shén jīng tòng

坐骨神经痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐骨神经痛 trong tiếng Việt

đau thần kinh tọa

Tra từ liên quan