作践作踐 zuò jiàn 作践 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 作践 trong tiếng Việt ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại; hủy hoại; cũng đọc là [zuo2 jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan