Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作践作踐

zuò jiàn

作践 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作践 trong tiếng Việt

ngược đãi; làm nhục; làm tổn hại; hủy hoại; cũng đọc là [zuo2 jian4]

Tra từ liên quan