座驾 là gì?
座驾 [zuò jià] có nghĩa là xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình; phương tiện dùng riêng.
Nghĩa của từ 座驾 trong tiếng Việt
- xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình
- phương tiện dùng riêng
Cách đọc và ghi nhớ 座驾
座驾 được đọc là zuò jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình; phương tiện dùng riêng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .