Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做空

zuò kōng

做空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做空 trong tiếng Việt

bán khống (tài chính)

Tra từ liên quan