Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左箭头键左箭頭鍵

zuǒ jiàn tóu jiàn

左箭头键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左箭头键 trong tiếng Việt

phím mũi tên trái (trên bàn phím)

Tra từ liên quan