Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作怪

zuò guài

作怪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作怪 trong tiếng Việt

(của ma quỷ) làm xảy ra chuyện kỳ lạ; phát tác; hành động sau lưng; gây rối; kỳ quặc; cư xử không đúng mực (nói tránh cho quan hệ tình dục)

Tra từ liên quan