Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作家

zuò jiā

作家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作家 trong tiếng Việt

tác giả; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan