Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做绝做絕

zuò jué

做绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做绝 trong tiếng Việt

làm đến cực đoan; không để lại đường lui

Tra từ liên quan