坐骨神经
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
坐骨神经
dây thần kinh tọa
Giản thể坐骨神经
Phồn thể坐骨神經
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng