Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佐酒

zuǒ jiǔ

佐酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佐酒 trong tiếng Việt

uống rượu cùng nhau (với người khác); uống rượu cùng nhau (với đồ ăn)

Tra từ liên quan