Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做活

zuò huó

做活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做活 trong tiếng Việt

làm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ); tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 圍棋|围棋[wei2 qi2]

Tra từ liên quan