Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作假

zuò jiǎ

作假 là gì?

作假 [zuò jiǎ] có nghĩa là làm giả; gian lận; lừa dối; giả mạo; cư xử không chân thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作假 trong tiếng Việt

  1. làm giả
  2. gian lận
  3. lừa dối
  4. giả mạo
  5. cư xử không chân thành

Cách đọc và ghi nhớ 作假

作假 được đọc là zuò jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm giả; gian lận; lừa dối; giả mạo; cư xử không chân thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan