做法
cách xử lý; phương pháp làm; cách làm; công thức; thực hành; LT:個|个[ge4]
cách xử lý; phương pháp làm; cách làm; công thức; thực hành; LT:個|个[ge4]
做法 thường mang nghĩa “cách xử lý”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 做法, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cách làm; hành vi; cư xử một cách điệu đà; phong cách; cử chỉ trong kinh kịch
›做准备工作zuò zhǔn bèi gōng zuòlàm công tác chuẩn bị
›做东zuò dōnglàm chủ toạ
›做活zuò huólàm việc kiếm sống (đặc biệt là thợ may nữ); tình trạng sống của nhóm quân cờ vây 圍棋|围棋[wei2 qi2]
›做文章zuò wén zhānglàm to chuyện; làm ầm ĩ; làm quá lên
›做手脚zuò shǒu jiǎothao túng không trung thực; can thiệp vào cái gì
›做手zuò shǒuđặt tay vào cái gì; bắt tay vào; tay khéo léo; công nhân; nhà văn
›做牛做马zuò niú zuò mǎnghĩa đen: làm như trâu, làm như ngựa; nghĩa bóng: làm việc cực kỳ vất vả
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.