坐驾坐駕 zuò jià 坐驾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坐驾 trong tiếng Việt biến thể của 座駕|座驾[zuo4 jia4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan