Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐驾坐駕

zuò jià

坐驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐驾 trong tiếng Việt

biến thể của 座駕|座驾[zuo4 jia4]

Tra từ liên quan