Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
马杀鸡
mǎ shā jī

mát-xa (từ mượn)

Cụm từ
玛莎拉蒂
Mǎ shā lā dì

Maserati

Cụm từ
马山
Mǎ shān

huyện Mashan ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
麻山
Má shān

quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
马上
mǎ shàng

ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

Cụm từ
马上比武
mǎ shàng bǐ wǔ

giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương

Cụm từ
马上风
mǎ shàng fēng

chết khi đang quan hệ tình dục

Cụm từ
麻山区
Má shān qū

quận Ma Sơn của thành phố Kê Tây 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
马山县
Mǎ shān xiàn

huyện Mashan ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
马勺
mǎ sháo

cái môi gỗ

Cụm từ
马绍尔群岛
Mǎ shào ěr Qún dǎo

Quần đảo Marshall

Cụm từ
骂声
mà shēng

quát mắng; chửi rủa; (bóng) chỉ trích giận dữ; lời dè bỉu; LT:片[pian4]

Cụm từ
麻生
Má shēng

Asō (tên); ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng 2008-2009

Cụm từ
麻省理工学院
Má shěng Lǐ gōng Xué yuàn

Viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Cụm từ
麻生太郎
Má shēng Tài láng

ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008

Cụm từ
马氏管
Mǎ shì guǎn

hệ ống Malpighi (trong hệ tiêu hóa côn trùng, v.v.)

Cụm từ
马失前蹄
mǎ shī qián tí

nghĩa đen: ngựa sảy móng trước; nghĩa bóng: thất bại đột ngột do tính toán sai hoặc không chú ý

Cụm từ
马氏珍珠贝
mǎ shì zhēn zhū bèi

con trai ngọc (chi Pinctada)

Cụm từ
马术
mǎ shù

môn cưỡi ngựa; kỹ thuật cưỡi ngựa

Cụm từ
麻糬
má shǔ

(phiên âm từ tiếng Nhật "mochi") bánh gạo nếp; mochi

Cụm từ
马斯垂克
Mǎ sī chuí kè

Maastricht (Hà Lan)

Cụm từ
马斯河
Mǎ sī Hé

sông Maas hoặc sông Meuse, Tây Âu

Cụm từ
马斯喀特
Mǎ sī kā tè

Muscat, thủ đô của Oman

Cụm từ
马斯克
Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), nhà kinh doanh và đồng sáng lập Tesla Motors

Cụm từ
马斯洛
Mǎ sī luò

Maslow (tên họ); Abraham Maslow (1908-1970), nhà tâm lý học Mỹ

Cụm từ
马斯内
Mǎ sī nèi

Jules Massenet (1842-1912), nhà soạn nhạc người Pháp

Cụm từ
马斯特里赫特
Mǎ sī tè lǐ hè tè

Maastricht

Cụm từ
麻嗖嗖
má sōu sōu

cảm thấy lạnh và tê

Cụm từ
马苏德
Mǎ sū dé

Massoud (tên); Ahmed Shah Massoud (1953-2001), kỹ sư, quân nhân và lãnh đạo kháng chiến chống Taliban người Tajik Afghanistan

Cụm từ
马苏里拉
mǎ sū lǐ lā

mozzarella (từ mượn)

Cụm từ