Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
作茧作繭

zuò jiǎn

作茧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 作茧 trong tiếng Việt

làm kén

Tra từ liên quan