Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做工

zuò gōng

做工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做工 trong tiếng Việt

làm việc chân tay; lao động; thủ công

Tra từ liên quan