左耳入,右耳出
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
左耳入,右耳出
vào tai này ra tai kia
Giản thể左耳入,右耳出
Phồn thể左耳入,右耳出
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng