做鬼 zuò guǐ 做鬼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 做鬼 trong tiếng Việt giở trò; gian lận; nghịch ngợm; trở thành ma; chết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan