Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐蜡坐蠟

zuò là

坐蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐蜡 trong tiếng Việt

lúng túng; bị đặt vào tình huống khó xử

Tra từ liên quan