坐蜡坐蠟 zuò là 坐蜡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坐蜡 trong tiếng Việt lúng túng; bị đặt vào tình huống khó xử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan