系主任
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
系主任
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]
Giản thể系主任
Phồn thể系主任
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng