Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纠察糾察

jiū chá

纠察 là gì?

纠察 [jiū chá] có nghĩa là duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纠察 trong tiếng Việt

  1. duy trì trật tự
  2. người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)

Cách đọc và ghi nhớ 纠察

纠察 được đọc là jiū chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan