纠察 là gì?
纠察 [jiū chá] có nghĩa là duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp).
Nghĩa của từ 纠察 trong tiếng Việt
- duy trì trật tự
- người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
Cách đọc và ghi nhớ 纠察
纠察 được đọc là jiū chá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .