Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
系统角色系統角色

xì tǒng jué sè

系统角色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 系统角色 trong tiếng Việt

nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Tra từ liên quan