Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粮食糧食

liáng shi

粮食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粮食 trong tiếng Việt

lương thực; ngũ cốc; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan