粮行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
粮行
nhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)
Giản thể粮行
Phồn thể糧行
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng