Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粮农糧農

liáng nóng

粮农 là gì?

粮农 [liáng nóng] có nghĩa là lương thực và nông nghiệp; nông dân trồng ngũ cốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粮农 trong tiếng Việt

  1. lương thực và nông nghiệp
  2. nông dân trồng ngũ cốc

Cách đọc và ghi nhớ 粮农

粮农 được đọc là liáng nóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương thực và nông nghiệp; nông dân trồng ngũ cốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan