Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糯米

nuò mǐ

糯米 là gì?

糯米 [nuò mǐ] có nghĩa là gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糯米 trong tiếng Việt

gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)

Cách đọc và ghi nhớ 糯米

糯米 được đọc là nuò mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan