Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiàng

糨 là gì?

[jiàng] có nghĩa là (dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糨 trong tiếng Việt

(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc

Cách đọc và ghi nhớ 糨

được đọc là jiàng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan